字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

失去

shīqù

mất

Gặp trong câu

他失去了工作,但是没有失去友谊。

tā shīqù le gōngzuò dànshì méiyǒu shīqù yǒuyì

Anh ấy mất công việc, nhưng không mất tình bạn.

Các chữ trong từ