字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

失望

shīwàng

thất vọng

Gặp trong câu

这次没有做好,我有点儿失望。

zhè cì méiyǒu zuò hǎo wǒ yǒudiǎnr shīwàng

Lần này làm chưa tốt, tôi hơi thất vọng.

Các chữ trong từ