字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

实际

shíjì

thực tế

Gặp trong câu

实际效果还不好。

shíjì xiàoguǒ hái bù hǎo

Hiệu quả thực tế vẫn chưa tốt.

Các chữ trong từ