字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
实际
Từ vựng · HSK 4
实际
shíjì
Nghe phát âm
thực tế
Gặp trong câu
实际效果还不好。
shíjì xiàoguǒ hái bù hǎo
Hiệu quả thực tế vẫn chưa tốt.
Các chữ trong từ
实
际
Học trong bài 1 →
Tra từ khác