字舟Zizhou
际
Học chữ · Cấp 2

际 / 際

PinyinjìHán Việttế

biên giới · ranh giới

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 国际, 实际, 实际上. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 阜Cấp 2Viết cấp 24 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 际

4 từ
国际guójìquốc tế
实际shíjìthực tế
实际上shíjì·shàngthực ra
交际jiāojìgiao tiếp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 7 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
际Số nét7 nét.
際phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.