字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

食物

shíwù

thực phẩm

Gặp trong câu

这种食物不贵,我却不常吃。

zhè zhǒng shíwù bù guì wǒ què bù cháng chī

Loại đồ ăn này không đắt nhưng tôi lại không thường ăn.

Các chữ trong từ