字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
使馆
Từ vựng · HSK 4
使馆
shǐguǎn
Nghe phát âm
đại sứ quán
Gặp trong câu
使馆在学校旁边。
shǐguǎn zài xuéxiào pángbiān
Đại sứ quán ở cạnh trường học.
Các chữ trong từ
使
馆
Học trong bài 13 →
Tra từ khác