字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

使馆

shǐguǎn

đại sứ quán

Gặp trong câu

使馆在学校旁边。

shǐguǎn zài xuéxiào pángbiān

Đại sứ quán ở cạnh trường học.

Các chữ trong từ