字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

市场

shìchǎng

khu chợ

Gặp trong câu

我们的球队去市场买水。

wǒmen de qiúduì qù shìchǎng mǎi shuǐ

Đội của chúng tôi đi chợ mua nước.

Các chữ trong từ