字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

适合

shìhé

phù hợp; thích hợp

Gặp trong câu

这个做法不光方便,还很适合我们。

zhè gè zuòfǎ bùguāng fāngbiàn hái hěn shìhé wǒmen

Cách làm này không chỉ tiện mà còn rất phù hợp với chúng tôi.

这个区很安静,适合学习。

zhè gè qū hěn ānjìng shìhé xuéxí

Khu vực này rất yên tĩnh, phù hợp để học.

Các chữ trong từ