字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

市区

shìqū

khu vực nội thành; nội đô

Gặp trong câu

去市区一来一回要两个小时。

qù shìqū yī lái yī huí yào liǎng gè xiǎoshí

Đi khu trung tâm một lượt đi-về mất hai tiếng.

Các chữ trong từ