字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

首都

shǒudū

thủ đô

Gặp trong câu

首都的商店很多,最近买这种东西的人增长很快。

shǒudū de shāngdiàn hěn duō zuìjìn mǎi zhè zhǒng dōngxi de rén zēngzhǎng hěn kuài

Thủ đô có nhiều cửa hàng; gần đây số người mua loại đồ này tăng nhanh.

Các chữ trong từ