字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

数字

shùzì

chữ số

Gặp trong câu

门上的数字我仍记得很清楚。

mén shàng de shùzì wǒ réng jìde hěn qīngchu

Tôi vẫn nhớ rất rõ con số trên cửa.

Các chữ trong từ