字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
顺利
Từ vựng · HSK 4
顺利
shùnlì
Nghe phát âm
suôn sẻ; thuận lợi
Gặp trong câu
今天的工作做得很顺利。
jīntiān de gōngzuò zuò de hěn shùnlì
Công việc hôm nay diễn ra rất thuận lợi.
Các chữ trong từ
顺
利
Học trong bài 42 →
Tra từ khác