字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

顺利

shùnlì

suôn sẻ; thuận lợi

Gặp trong câu

今天的工作做得很顺利。

jīntiān de gōngzuò zuò de hěn shùnlì

Công việc hôm nay diễn ra rất thuận lợi.

Các chữ trong từ