字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

酸奶

suānnǎi

sữa chua

Gặp trong câu

散步以后,我喝了酸奶。

sànbù yǐhòu wǒ hē le suānnǎi

Sau khi đi dạo, tôi uống sữa chua.

Các chữ trong từ