字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

孙女

sūnnǚ

con gái của con trai

Gặp trong câu

他的孙女今年上小学。

tā de sūnnǚ jīnnián shàng xiǎoxué

Cháu gái của ông ấy năm nay học tiểu học.

Các chữ trong từ