字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

讨厌

tǎoyàn

ghét; đáng ghét

Gặp trong câu

我讨厌用这种袋子。

wǒ tǎoyàn yòng zhè zhǒng dàizi

Tôi ghét dùng loại túi này.

Các chữ trong từ