字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
特点
Từ vựng · HSK 4
特点
tèdiǎn
Nghe phát âm
đặc điểm (nét đặc trưng)
Gặp trong câu
这两个办法的特点相反。
zhè liǎng gè bànfǎ de tèdiǎn xiāngfǎn
Đặc điểm của hai cách này trái ngược nhau.
Các chữ trong từ
特
点
Học trong bài 66 →
Tra từ khác