字舟Zizhou
特
Học chữ · Cấp 2

特

PinyintèHán Việtđặc
Phó từ

đặc biệt

10 nétBộ 牛Cấp 2Viết cấp 224 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 特 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 特

11 từ
特别tèbiéđặc biệt; rất
特点tèdiǎnđặc điểm (nét đặc trưng)
特色tèsèđặc trưng
独特dútèđộc đáo; đặc trưng
特价tèjiàgiá đặc biệt
特殊tèshūđặc biệt
特征tèzhēngđặc điểm
模特儿mótèrngười mẫu
特定tèdìngđặc biệt; cụ thể; được chỉ định
特性tèxìngtính chất
特有tèyǒucụ thể
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 牛 · 10 nét

牛Bộ thủBộ số 93 trong hệ tra cứu Unicode.
特Số nét10 nét.