字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

提前

tíqián

trước; sớm hơn; làm trước

Gặp trong câu

即使提前出发,也要及时准备好需要的东西。

jíshǐ tíqián chūfā yě yào jíshí zhǔnbèi hǎo xūyào de dōngxi

Dù xuất phát sớm, vẫn phải chuẩn bị những thứ cần thiết kịp thời.

Các chữ trong từ