字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

体温

tǐwēn

nhiệt độ cơ thể

Gặp trong câu

体温不高也要好好休息。

tǐwēn bù gāo yě yào hǎohǎo xiūxi

Dù thân nhiệt không cao cũng phải nghỉ ngơi cho tốt.

Các chữ trong từ