字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
体温
Từ vựng · HSK 4
体温
tǐwēn
Nghe phát âm
nhiệt độ cơ thể
Gặp trong câu
体温不高也要好好休息。
tǐwēn bù gāo yě yào hǎohǎo xiūxi
Dù thân nhiệt không cao cũng phải nghỉ ngơi cho tốt.
Các chữ trong từ
体
温
Học trong bài 73 →
Tra từ khác