字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

体重

tǐzhòng

trọng lượng cơ thể

Gặp trong câu

他的体重有七十来千克。

tā de tǐzhòng yǒu qī shí lái qiānkè

Cân nặng của anh ấy khoảng bảy mươi ki-lô-gam.

Các chữ trong từ