字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

听力

tīnglì

thính giác

Gặp trong câu

这次听力考试共有二十个问题。

zhè cì tīnglì kǎoshì gòng yǒu èr shí gè wèntí

Bài thi nghe lần này tổng cộng có hai mươi câu hỏi.

每天至少练习半小时听力。

měi tiān zhìshǎo liànxí bàn xiǎoshí tīnglì

Mỗi ngày luyện nghe ít nhất nửa giờ.

Các chữ trong từ