字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

通过

tōngguò

đi qua; thông qua; vượt qua

Gặp trong câu

他通过了考试,却不太高兴。

tā tōngguò le kǎoshì què bù tài gāoxìng

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi nhưng lại không vui lắm.

Các chữ trong từ