字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

通知

tōngzhī

thông báo

Gặp trong câu

通知说比赛恐怕要晚一点儿开始。

tōngzhī shuō bǐsài kǒngpà yào wǎn yìdiǎnr kāishǐ

Thông báo nói cuộc thi e là sẽ bắt đầu muộn một chút.

Các chữ trong từ