字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

同样

tóngyàng

giống nhau; bằng nhau; tương tự

Gặp trong câu

这两个东西同样大。

zhè liǎng gè dōngxi tóngyàng dà

Hai thứ này to như nhau.

Các chữ trong từ