字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
推迟
Từ vựng · HSK 4
推迟
tuīchí
Nghe phát âm
trì hoãn; lùi lại
Gặp trong câu
那我们把时间推迟到明天。
nà wǒmen bǎ shíjiān tuīchí dào míngtiān
Vậy chúng ta lùi thời gian sang ngày mai.
Các chữ trong từ
推
迟
Học trong bài 21 →
Tra từ khác