字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

袜子

wàzi

tất; vớ

Gặp trong câu

早餐以后我去买袜子。

zǎocān yǐhòu wǒ qù mǎi wàzi

Sau bữa sáng tôi đi mua tất.

Các chữ trong từ