字舟Zizhou
袜
Học chữ · Cấp 4

袜 / 襪

PinyinwàHán Việtmạt / miệt / vạt

tất · vớ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 袜子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 衣Cấp 41 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 袜

1 từ
袜子wàzitất
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 10 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
袜Số nét10 nét.
襪phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.