字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

外出

wàichū

ra ngoài; đi ra ngoài

Gặp trong câu

我最近工作很忙,不怎么外出。

wǒ zuìjìn gōngzuò hěn máng bù zěnme wàichū

Gần đây công việc của tôi rất bận, tôi không mấy khi ra ngoài.

Các chữ trong từ