字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

晚安

wǎn’ān

chúc ngủ ngon; ngủ ngon

Gặp trong câu

晚上事情办完了,他跟大家说了晚安就回家了。

wǎnshang shìqing bàn wán le tā gēn dàjiā shuō le wǎn’ān jiù huí jiā le

Buổi tối xử lý xong việc, anh ấy chúc mọi người ngủ ngon rồi về nhà.

Các chữ trong từ