字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
晚餐
Từ vựng · HSK 4
晚餐
wǎncān
Nghe phát âm
bữa tối
Gặp trong câu
晚餐少放盐,比较健康。
wǎncān shǎo fàng yán bǐjiào jiànkāng
Bữa tối cho ít muối thì khá tốt cho sức khỏe.
Các chữ trong từ
晚
餐
Học trong bài 28 →
Tra từ khác