拿网购来说,买商品越来越方便。
ná wǎnggòu lái shuō mǎi shāngpǐn yuè lái yuè fāngbiàn
Lấy mua sắm trực tuyến làm ví dụ, việc mua hàng ngày càng thuận tiện.
wǎnggòu
ná wǎnggòu lái shuō mǎi shāngpǐn yuè lái yuè fāngbiàn
Lấy mua sắm trực tuyến làm ví dụ, việc mua hàng ngày càng thuận tiện.
nà wèi yánjiūshēng chángcháng wǎnggòu
Học viên cao học đó thường mua sắm trực tuyến.