字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

网购

wǎnggòu

mua sắm trực tuyến; mua hàng online

Gặp trong câu

拿网购来说,买商品越来越方便。

ná wǎnggòu lái shuō mǎi shāngpǐn yuè lái yuè fāngbiàn

Lấy mua sắm trực tuyến làm ví dụ, việc mua hàng ngày càng thuận tiện.

那位研究生常常网购。

nà wèi yánjiūshēng chángcháng wǎnggòu

Học viên cao học đó thường mua sắm trực tuyến.

Các chữ trong từ