字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

网页

wǎngyè

trang web; trang mạng

Gặp trong câu

这个国际公司的网页分为三个部分。

zhè gè guójì gōngsī de wǎngyè fēnwéi sān gè bùfen

Trang web của công ty quốc tế này được chia thành ba phần.

网页介绍国际公司的工资情况。

wǎngyè jièshào guójì gōngsī de gōngzī qíngkuàng

Trang web giới thiệu tình hình lương của các công ty quốc tế.

Các chữ trong từ