字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

无法

wúfǎ

không thể; không có khả năng

Gặp trong câu

他没有票,无法入场。

tā méiyǒu piào wúfǎ rù chǎng

Anh ấy không có vé nên không thể vào địa điểm tổ chức.

Các chữ trong từ