字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

无聊

wúliáo

chán

Gặp trong câu

他觉得排队很无聊,就接着看书。

tā juéde páiduì hěn wúliáo jiù jiēzhe kàn shū

Anh ấy thấy xếp hàng rất chán nên tiếp tục đọc sách.

Các chữ trong từ