字舟Zizhou
聊
Học chữ · Cấp 4

聊

PinyinliáoHán Việtliêu
Động từ

trò chuyện

11 nétBộ 耳Cấp 43 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 聊 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 聊

2 từ
无聊wúliáochán
聊天儿liáo∥tiānrbiến thể er hoá của 聊天
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 耳 · 11 nét

耳Bộ thủBộ số 128 trong hệ tra cứu Unicode.
聊Số nét11 nét.