字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
现有
Từ vựng · HSK 4
现有
xiànyǒu
Nghe phát âm
hiện có
Gặp trong câu
现有条件很好。
xiànyǒu tiáojiàn hěn hǎo
Điều kiện hiện có rất tốt.
Các chữ trong từ
现
有
Học trong bài 63 →
Tra từ khác