字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

相反

xiāngfǎn

ngược lại; trái ngược

Gặp trong câu

这两个办法的特点相反。

zhè liǎng gè bànfǎ de tèdiǎn xiāngfǎn

Đặc điểm của hai cách này trái ngược nhau.

Các chữ trong từ