字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
相同
Từ vựng · HSK 4
相同
xiāngtóng
Nghe phát âm
giống nhau; như nhau
Gặp trong câu
这两个办法起到相同的作用。
zhè liǎng gè bànfǎ qǐdào xiāngtóng de zuòyòng
Hai cách này có tác dụng giống nhau.
Các chữ trong từ
相
同
Học trong bài 68 →
Tra từ khác