字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

消息

xiāoxi

tin tức

Gặp trong câu

就是时间不多,我也要看完这条消息。

jiùshì shíjiān bù duō wǒ yě yào kàn wán zhè tiáo xiāoxi

Dù thời gian không còn nhiều, tôi vẫn phải đọc hết tin nhắn này.

Các chữ trong từ