字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

小说

xiǎoshuō

tiểu thuyết

Gặp trong câu

桌子上有一百来本小说。

zhuōzi shàng yǒu yī bǎi lái běn xiǎoshuō

Trên bàn có khoảng một trăm cuốn tiểu thuyết.

Các chữ trong từ