字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

辛苦

xīnkǔ

vất vả; cực nhọc

Gặp trong câu

这个工作很辛苦,可是能赚钱。

zhè gè gōngzuò hěn xīnkǔ kěshì néng zhuàn qián

Công việc này rất vất vả nhưng có thể kiếm tiền.

Các chữ trong từ