字舟Zizhou
辛
Học chữ · Cấp 5

辛

PinyinxīnHán Việttân

cay hoặc nồng · vất vả

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 辛苦, 艰辛, 辛勤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 辛Cấp 5Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辛

4 từ
辛苦xīnkǔmệt nhọc
艰辛jiānxīngian khổ
辛勤xīnqínchăm chỉ; cần cù
辛酸xīnsuāncay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辛 · 7 nét

辛Bộ thủBộ số 160 trong hệ tra cứu Unicode.
辛Số nét7 nét.