字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

兴奋

xīngfèn

phấn khích

Gặp trong câu

老师表扬了我,我很兴奋。

lǎoshī biǎoyáng le wǒ wǒ hěn xīngfèn

Giáo viên khen tôi, tôi rất phấn khích.

Các chữ trong từ