字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

性格

xìnggé

tính cách; tính tình

Gặp trong câu

母子性格不同。

mǔzǐ xìnggé bù tóng

Mẹ và con trai có tính cách khác nhau.

Các chữ trong từ