字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
性格
Từ vựng · HSK 4
性格
xìnggé
Nghe phát âm
tính cách; tính tình
Gặp trong câu
母子性格不同。
mǔzǐ xìnggé bù tóng
Mẹ và con trai có tính cách khác nhau.
Các chữ trong từ
性
格
Học trong bài 16 →
Tra từ khác