字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

严格

yángé

nghiêm ngặt

Gặp trong câu

公司的规定很严格,要按规定办,否则不能进去。

gōngsī de guīdìng hěn yángé yào àn guīdìng bàn fǒuzé bù néng jìnqù

Quy định của công ty rất nghiêm; phải làm theo quy định, nếu không thì không thể vào.

Các chữ trong từ