字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

研究

yánjiū

nghiên cứu

Gặp trong câu

我们共同研究这个问题。

wǒmen gòngtóng yánjiū zhège wèntí

Chúng tôi cùng nghiên cứu vấn đề này.

他一生都在研究环保问题。

tā yìshēng dōu zài yánjiū huánbǎo wèntí

Cả đời ông ấy đều nghiên cứu các vấn đề môi trường.

研究发现,跟开车相比,走路更环保。

yánjiū fāxiàn gēn kāichē xiāngbǐ zǒulù gèng huánbǎo

Nghiên cứu cho thấy so với lái xe, đi bộ thân thiện với môi trường hơn.

Các chữ trong từ