字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

演出

yǎnchū

diễn (trong một vở kịch)

Gặp trong câu

这个网址上有我真正想看的演出信息。

zhè gè wǎngzhǐ shàng yǒu wǒ zhēnzhèng xiǎng kàn de yǎnchū xìnxī

Trên trang web này có thông tin về buổi biểu diễn tôi thực sự muốn xem.

Các chữ trong từ