字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

演员

yǎnyuán

diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn

Gặp trong câu

那个演员也来了,他说这里的饭很有味道。

nà gè yǎnyuán yě lái le tā shuō zhèlǐ de fàn hěn yǒu wèidào

Diễn viên đó cũng đến rồi, anh ấy nói đồ ăn ở đây rất đậm vị.

Các chữ trong từ