字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

样子

yàngzi

dáng vẻ

Gặp trong câu

那位教师也来了,样子还是一样。

nà wèi jiàoshī yě lái le yàngzi hái shì yíyàng

Giáo viên đó cũng đến rồi, dáng vẻ vẫn như trước.

Các chữ trong từ