字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

邀请

yāoqǐng

mời

Gặp trong câu

教授邀请我们去他的老家。

jiàoshòu yāoqǐng wǒmen qù tā de lǎojiā

Giáo sư mời chúng tôi về quê của ông ấy.

邀请是邀请了,不过我还没有决定去不去。

yāoqǐng shì yāoqǐng le búguò wǒ hái méiyǒu juédìng qù bù qù

Mời thì đúng là đã mời rồi, nhưng tôi vẫn chưa quyết định có đi hay không.

Các chữ trong từ